Bệnh prion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Bệnh prion là nhóm rối loạn thoái hóa thần kinh hiếm do protein prion gấp nếp sai tích tụ trong não và lan truyền bằng cơ chế cảm ứng cấu trúc. Dạng prion bất thường này khiến PrP bình thường đổi cấu trúc, tạo vòng lặp tích tụ độc tính trong mô não và hình thành nền tảng chung cho các bệnh prion.

Khái niệm bệnh prion

Bệnh prion là nhóm rối loạn thoái hóa thần kinh hiếm gặp do sự tích tụ của protein prion bất thường trong mô não. Tác nhân này không phải là vi sinh vật điển hình mà là một dạng protein có khả năng tự sao chép về mặt cấu trúc. Khi chuyển sang dạng bệnh lý, protein prion không còn bị phân giải dễ dàng, từ đó tích tụ và gây tổn thương mô thần kinh. Đặc trưng mô bệnh học thường gặp là sự xuất hiện các khoảng trống nhỏ dạng bọt trong mô não, tạo nên hình ảnh xốp dưới kính hiển vi.

Protein prion bình thường (PrPC) có mặt ở nhiều mô nhưng tập trung chủ yếu ở hệ thần kinh. Chức năng sinh lý của nó chưa được xác định hoàn toàn, nhưng bằng chứng hiện tại cho thấy nó tham gia điều hòa tín hiệu giữa các tế bào thần kinh và có vai trò trong quá trình tái tạo mô. Khi cấu trúc của protein bị thay đổi, dạng bệnh lý (PrPSc) xuất hiện và đóng vai trò như “khuôn mẫu” khiến các protein bình thường biến đổi theo. Việc lan truyền cấu trúc sai lệch này tạo thành vòng lặp bệnh lý và khiến bệnh tiến triển nhanh.

Một số đặc điểm cơ bản của bệnh prion:

  • Tiến triển nhanh, đa số trường hợp tử vong trong vòng vài tháng đến một năm.
  • Không gây đáp ứng miễn dịch rõ rệt vì cấu trúc hóa học là protein của chính cơ thể.
  • Khả năng lây truyền hạn chế nhưng vẫn có thể xảy ra trong các điều kiện đặc thù.

Bảng dưới tóm tắt sự khác biệt giữa protein prion bình thường và dạng bệnh lý:

Đặc tính PrPC PrPSc
Cấu trúc bậc hai Giàu alpha-helix Giàu beta-sheet
Khả năng bị phân giải Dễ bị phân giải bởi enzyme Kháng phân giải mạnh
Vai trò bệnh lý Không gây bệnh Tích tụ và gây thoái hóa thần kinh

Cơ chế phân tử

Protein prion bình thường là một glycoprotein gắn màng ở tế bào thần kinh. Dưới điều kiện bình thường, nó tham gia các tương tác tế bào và có thể đóng vai trò ổn định mạng lưới synap. Một khi cấu trúc bậc ba của PrPC bị biến đổi, dạng PrPSc hình thành và trở nên bền vững bất thường. Sự bền vững này là nguyên nhân khiến cơ thể không kiểm soát được quá trình tích tụ protein.

Quá trình chuyển đổi cấu trúc được mô tả theo phản ứng:

PrPCPrPScPrPSc PrP^{C} \xrightarrow[]{PrP^{Sc}} PrP^{Sc}

Dạng bệnh lý này bám vào protein bình thường và cảm ứng nó thay đổi cấu trúc theo. Sự nhân rộng “không cần vật liệu di truyền” là đặc điểm khiến prion trở thành một tác nhân bệnh học đặc biệt. Các nghiên cứu về cấu trúc ba chiều, như dữ liệu tại RCSB PDB, cung cấp mô hình tương tác giữa các vùng alpha-helix và beta-sheet giúp lý giải khả năng lan truyền cấu trúc.

Một số bước chính trong chuỗi thay đổi phân tử:

  1. PrPSc tương tác với PrPC trên bề mặt tế bào.
  2. PrPC mất ổn định cấu trúc và chuyển sang dạng beta-sheet.
  3. PrPSc mới hình thành tách ra và tiếp tục xúc tác cho các tương tác tiếp theo.

Tăng tích tụ PrPSc trong mô não gây độc tế bào, rối loạn chức năng ty thể và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình. Các thay đổi này dẫn đến tổn thương mô lan rộng và biểu hiện lâm sàng nặng nề.

Đặc điểm dịch tễ

Tần suất bệnh prion rất thấp trong cộng đồng. Số liệu ghi nhận quốc tế cho thấy trung bình có khoảng một đến hai ca trên một triệu người mỗi năm. Đa số trường hợp là tự phát, tức không tìm được yếu tố nguy cơ rõ ràng. Một phần nhỏ có cơ chế di truyền liên quan đột biến gen PRNP. Một số ít trường hợp do lây truyền qua các thủ thuật y khoa không an toàn hoặc qua thực phẩm có nguồn gốc từ động vật bị nhiễm prion.

Yếu tố tuổi thường ảnh hưởng rõ rệt. Nhiều thể bệnh xuất hiện ở người trưởng thành hoặc người lớn tuổi, với đỉnh mắc ở nhóm trên 55 tuổi. Các chương trình giám sát dịch tễ do Tổ chức Y tế Thế giới triển khai (WHO CJD Information) tập trung phát hiện sớm các ca nghi ngờ để giảm nguy cơ lan truyền.

Một số thông tin dịch tễ đáng chú ý:

  • Dạng tự phát chiếm hơn 85% trường hợp.
  • Dạng di truyền chiếm khoảng 10–15%.
  • Dạng lây truyền rất hiếm nhưng nguy cơ cao trong môi trường y tế nếu không tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn.

Bảng dưới mô tả các nguồn lây tiềm ẩn và mức độ rủi ro tương đối:

Nguồn Mức độ rủi ro Ghi chú
Thực phẩm từ động vật nhiễm BSE Cao Liên quan vCJD
Dụng cụ y tế không tiệt khuẩn đúng quy trình Cao Prion kháng nhiều biện pháp tiệt khuẩn
Tiếp xúc thông thường Thấp Chưa có bằng chứng lây truyền

Phân loại bệnh prion ở người

Bệnh prion ở người gồm nhiều thể lâm sàng khác nhau tùy theo nguyên nhân hình thành prion bệnh lý. Nhóm phổ biến nhất là Creutzfeldt–Jakob (CJD), trong đó dạng tự phát chiếm đa số. Các dạng còn lại liên quan đến đột biến di truyền hoặc lây truyền. Mỗi thể bệnh có mô bệnh học và tiến triển khác nhau nhưng đều dẫn đến thoái hóa thần kinh tiến triển.

Một số thể bệnh chính:

  • Bệnh Creutzfeldt–Jakob (CJD): khởi phát nhanh, gây suy giảm trí tuệ và rối loạn vận động.
  • vCJD: liên quan đến bệnh bò điên (BSE), thường gặp ở người trẻ hơn so với CJD tự phát.
  • Gerstmann–Sträussler–Scheinker (GSS): bệnh di truyền hiếm với tiến triển chậm hơn.
  • Mất ngủ gia đình gây tử vong (FFI): đặc trưng bởi rối loạn giấc ngủ nặng và rối loạn thần kinh thực vật.
  • Kuru: liên quan tập tục ăn thịt đồng loại trong cộng đồng người Fore ở Papua New Guinea.

Bảng tóm tắt một số đặc điểm phân biệt giữa các nhóm bệnh:

Thể bệnh Nguyên nhân Đặc điểm nổi bật
CJD tự phát Không rõ Tiến triển nhanh, gặp ở người lớn tuổi
vCJD Phơi nhiễm BSE Khởi phát ở người trẻ, triệu chứng tâm thần sớm
FFI Đột biến PRNP Mất ngủ nặng dẫn đến rối loạn chức năng toàn thân

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng bệnh prion thường khởi phát âm thầm nhưng tiến triển nhanh. Sa sút trí tuệ là biểu hiện xuất hiện sớm và nặng dần theo thời gian. Người bệnh giảm khả năng ghi nhớ, gặp khó khăn trong xử lý thông tin và suy luận. Quá trình thoái hóa lan rộng khiến khả năng giao tiếp, định hướng không gian và kiểm soát hành vi suy giảm rõ rệt. Các thay đổi này thường xảy ra trong vài tuần đến vài tháng, nhanh hơn nhiều so với các bệnh thoái hóa thần kinh khác.

Rối loạn vận động là nhóm triệu chứng thường gặp tiếp theo. Bệnh nhân có thể xuất hiện thất điều, run, rung giật cơ và dáng đi không vững. Những bất thường này phản ánh tổn thương lan rộng ở tiểu não và các đường dẫn truyền vận động. Trong nhiều thể bệnh, giật cơ xảy ra đột ngột, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc âm thanh mạnh. Các rối loạn thị giác như nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực từng phần cũng xuất hiện do tổn thương vỏ não thị giác.

Một số triệu chứng khác:

  • Thay đổi nhân cách hoặc hành vi, dễ kích động hoặc trầm cảm.
  • Rối loạn giấc ngủ, đặc biệt rõ trong thể mất ngủ gia đình gây tử vong (FFI).
  • Rối loạn thần kinh thực vật: thay đổi nhịp tim, thân nhiệt hoặc huyết áp.

Bảng mô tả tần suất các triệu chứng chính trong các thể bệnh:

Triệu chứng CJD tự phát vCJD FFI
Sa sút trí tuệ Rất thường gặp Thường gặp Ít gặp giai đoạn đầu
Giật cơ Rất thường gặp Thỉnh thoảng Hiếm
Rối loạn giấc ngủ Không đặc trưng Không đặc trưng Triệu chứng nổi bật

Kỹ thuật chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh prion dựa trên kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học. MRI não là một trong những công cụ hỗ trợ quan trọng. Ở nhiều bệnh nhân CJD, hình ảnh T2 hoặc FLAIR cho thấy tăng tín hiệu ở vùng hạch nền, đồi thị hoặc vỏ não. Dấu hiệu “cortical ribboning” là một chỉ điểm gợi ý mạnh. EEG có thể ghi nhận sóng nhọn ba pha, tuy không đặc hiệu nhưng thường gặp trong bệnh prion tiến triển.

Các xét nghiệm sinh học phân tử đóng vai trò ngày càng lớn. Kỹ thuật RT-QuIC (Real-Time Quaking-Induced Conversion) giúp phát hiện PrPSc trong dịch não tủy với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này dựa trên khả năng xúc tác của prion trong việc chuyển đổi protein mồi thành dạng bất thường và đo tín hiệu phát quang từ quá trình đó. Nhiều trung tâm tham chiếu, như CDC Prion Disease Laboratory, sử dụng RT-QuIC như xét nghiệm chuẩn trong chẩn đoán CJD.

Một số kỹ thuật chẩn đoán quan trọng:

  • Protein 14-3-3 trong dịch não tủy: xuất hiện trong nhiều bệnh thoái hóa cấp tính, không đặc hiệu nhưng hỗ trợ chẩn đoán.
  • Sinh thiết não: xác định bằng mô bệnh học và nhuộm miễn dịch PrPSc, tuy nhiên chỉ thực hiện trong tình huống cần thiết vì rủi ro cao.
  • Xét nghiệm gen PRNP: giúp phát hiện các dạng di truyền.

Điểm lưu ý quan trọng trong chẩn đoán là loại trừ các bệnh tiến triển nhanh khác như viêm não tự miễn, nhiễm trùng hệ thần kinh hoặc các bệnh chuyển hóa. Bảng dưới mô tả so sánh một số đặc điểm hỗ trợ phân biệt:

Tiêu chí Bệnh prion Viêm não tự miễn
Tốc độ tiến triển Rất nhanh Thay đổi, thường chậm hơn
MRI Thường có tổn thương hạch nền Tổn thương thùy thái dương
Đáp ứng điều trị Không đáng kể Có thể đáp ứng steroid hoặc IVIG

Cơ chế lây truyền

Prion có khả năng lây truyền trong một số điều kiện đặc biệt. Lây qua đường tiêu hóa xảy ra khi ăn phải mô động vật chứa nhiều prion, đặc biệt là mô não và hạch lympho. Trường hợp nổi bật nhất là biến thể CJD (vCJD), liên quan đến việc ăn phải thịt bò nhiễm bệnh bò điên (BSE). Prion tồn tại bền vững trong mô và không bị phá hủy trong quá trình chế biến thông thường.

Trong môi trường y tế, lây truyền có thể xảy ra qua dụng cụ phẫu thuật không được tiệt khuẩn theo quy trình đặc hiệu. Prion chịu nhiệt tốt và kháng hầu hết các phương pháp khử khuẩn nên các hướng dẫn quốc tế yêu cầu biện pháp nghiêm ngặt hơn. Tài liệu quy trình khử khuẩn đặc thù được mô tả chi tiết trong hướng dẫn của WHO.

Các con đường lây truyền ghi nhận:

  • Ăn phải mô nhiễm prion.
  • Dụng cụ ngoại khoa tiếp xúc mô thần kinh hoặc mắt.
  • Ghép giác mạc, màng cứng từ người cho nhiễm bệnh.

Không có bằng chứng cho thấy prion lây qua tiếp xúc thông thường, ho hoặc dịch tiết đường hô hấp. Điều này giúp giảm bớt lo ngại trong cộng đồng và tập trung nguồn lực vào các điểm nguy cơ cao.

Điều trị

Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh prion. Nguyên nhân chính là cấu trúc prion quá bền vững và cơ chế sao chép thông qua biến đổi cấu trúc khiến các biện pháp ức chế khó đạt hiệu quả. Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ chất lượng cuộc sống. Thuốc an thần, thuốc giảm đau, thuốc kiểm soát co giật được dùng tùy theo biểu hiện.

Một số hướng nghiên cứu đang được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và mô hình động vật. Các chiến lược bao gồm ức chế quá trình chuyển đổi cấu trúc PrPC thành PrPSc, dùng kháng thể đặc hiệu nhằm trung hòa prion, hoặc can thiệp gen để giảm biểu hiện PRNP. Tuy nhiên, chưa có liệu pháp nào chứng minh hiệu quả rõ rệt trên người.

Bảng dưới đây tóm tắt một số hướng nghiên cứu:

Hướng nghiên cứu Mô tả Tiến độ
Kháng thể kháng prion Ngăn prion gắn vào PrPC Tiền lâm sàng
Ức chế gấp nếp sai Dùng phân tử nhỏ can thiệp cấu trúc Tiền lâm sàng
Giảm biểu hiện PRNP Dùng RNA can thiệp hoặc công cụ chỉnh sửa gen Nghiên cứu nền tảng

Phòng ngừa và kiểm soát

Phòng ngừa bệnh prion tập trung vào kiểm soát nguồn lây từ động vật và tuân thủ quy trình xử lý dụng cụ y tế. FDA có hướng dẫn chi tiết về kiểm soát bệnh bò điên và an toàn thực phẩm tại FDA BSE Resources. Ngành chăn nuôi phải loại bỏ các mô có nguy cơ cao và kiểm soát thức ăn chăn nuôi để ngăn lây lan prion trong quần thể động vật.

Trong y tế, quy trình tiệt khuẩn đặc biệt được yêu cầu cho dụng cụ tiếp xúc hệ thần kinh trung ương. Điều này bao gồm dùng dung dịch kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao kéo dài. Ngoài ra, giám sát dịch tễ, báo cáo ca nghi ngờ và quản lý hồ sơ bệnh nhân giúp ngăn chặn lây truyền từ các nguồn không rõ ràng.

Các biện pháp phòng tránh chủ yếu:

  • Kiểm soát thức ăn và sản phẩm có nguồn gốc từ động vật.
  • Áp dụng đúng quy trình khử khuẩn dụng cụ ngoại khoa.
  • Giám sát và báo cáo ca bệnh theo hướng dẫn WHO và CDC.

Tài liệu tham khảo

  1. Centers for Disease Control and Prevention. Prion Diseases. https://www.cdc.gov/prions
  2. World Health Organization. Creutzfeldt–Jakob Disease Information. WHO CJD
  3. Food and Drug Administration. Bovine Spongiform Encephalopathy Resources. FDA BSE
  4. RCSB PDB. Prion Protein Structure (1AG2). https://www.rcsb.org/structure/1AG2

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh prion:

Các Bè Lipid: Cấu Trúc, Chức Năng và Vai Trò trong HIV, Bệnh Alzheimer và Các Bệnh Prion Dịch bởi AI
Expert Reviews in Molecular Medicine - Tập 4 Số 27 - Trang 1-22 - 2002
Mô hình mosaic lỏng của màng plasma đã phát triển đáng kể kể từ khi được hình thành lần đầu cách đây 30 năm. Lipid màng không tạo thành một pha đồng nhất bao gồm các glycerophospholipid (GPL) và cholesterol, mà là một bức tranh của các miền với các thành phần sinh hóa độc đáo. Trong số các miền này, những miền chứa sphingolipid và cholesterol, được gọi là bè màng hoặc bè lipid, đã thu hút được nhi... hiện toàn bộ
#Màng Plasma #Bè Lipid #HIV-1 #Bệnh Alzheimer #Bệnh Prion #Glycerophospholipid #Sphingolipid
Các tế bào thần kinh đệm chuột giải phóng khả năng lây nhiễm prion liên quan đến các vi bào exosome Dịch bởi AI
Biology of the Cell - Tập 100 Số 10 - Trang 603-618 - 2008
Thông tin nền. TSEs (bệnh não xốp lây truyền) là các rối loạn thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến con người và động vật. PrPSc, một isoform bị biến đổi hình thức của protein prion bình thường (PrPC), được cho là tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, thành phần hóa học của tác nhân prion vẫn còn đang tranh cãi. Rủi ro lây truyền tiềm tàng của tác nhân prion qua các dịch sinh học đã được chỉ ra, nhưng việc ph... hiện toàn bộ
#bệnh não xốp lây truyền #protein prion #tế bào thần kinh đệm chuột #exosome #lây nhiễm prion
Những hạn chế trong việc phát hiện hoạt động gây giống prion trong mẫu máu của bệnh nhân mắc bệnh prion phân tán Dịch bởi AI
BMC Neurology -
Tóm tắt Nền tảng Các bệnh prion ở người (HPDs) là các rối loạn thoái hóa thần kinh gây tử vong, đặc trưng bởi sự hiện diện của protein prion bất thường (PrPSc). Tuy nhiên, việc phát hiện hoạt động gây giống prion ở bệnh nhân với độ nhạy cao vẫn là một thách thức. Mặc dù phương pháp chuyển đổi do run rẩy thời gian thực (RT-QuIC) thích hợp để phát hiện hoạt động gây giống prion trong nhiều mẫu khác ... hiện toàn bộ
Tăng cường biểu hiện và tích tụ cục bộ của Protein Prion, Peptide Aβ Alzheimer, superoxide dismutase 1, và synthase nitric oxide 1 & 2 trong cơ ở mô hình thỏ bệnh tiểu đường Dịch bởi AI
BMC Physiology - Tập 10 - Trang 1-9 - 2010
Bệnh cơ liên quan đến các nguyên nhân khác nhau đã được chứng minh là tạo ra sự tích tụ cục bộ của amyloid và các protein liên quan đến stress oxy hóa, những protein này thường liên quan đến thoái hóa thần kinh trong não. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã xem xét những thay đổi trong mô cơ trong một mô hình điển hình của bệnh tiểu đường và tăng đường huyết ở thỏ để xác định xem sự rối loạn tương ... hiện toàn bộ
#bệnh tiểu đường #protein prion #peptide Aβ #superoxide dismutase #synthase nitric oxide
Bệnh Creutzfeldt-Jakob biến thể (vCJK) Dịch bởi AI
Bundesgesundheitsblatt - Gesundheitsforschung - Gesundheitsschutz - Tập 53 - Trang 597-605 - 2010
Bệnh Creutzfeldt-Jakob biến thể (vCJK) là một bệnh prion của con người chưa từng được biết đến, xuất phát từ sự lây truyền zoonotic của các tác nhân gây bệnh bệnh não xốp bò (BSE) từ bò. Bệnh này lần đầu tiên được báo cáo vào năm 1995/96 tại Vương quốc Anh. Đến nay, trên toàn thế giới đã có tổng cộng 219 trường hợp vCJK được báo cáo từ bảy quốc gia châu Âu và bốn quốc gia ngoài châu Âu. Tỷ lệ chín... hiện toàn bộ
#Bệnh Creutzfeldt-Jakob #vCJK #bệnh prion #BSE #lây truyền zoonotic #dịch tễ học
BÁO CÁO CA LÂM SÀNG BỆNH CREUTZFELDT - JAKOB
Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam - Tập 3 Số 43 - Trang 2-7 - 2023
Bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD) là một bệnh hiếm gặp, thuộc nhóm bệnh không nhiễm trùng, nhưng có khả năng lây nhiễm, được định nghĩa là một tình trạng thoái hóa thần kinh tiến triển nhanh do các protein prion gây ra. Trong bài viết này, chúng tôi báo cáo một ca bệnh CJD là trường hợp bệnh nhân nữ 36 tuổi có tiền sử khỏe mạnh, với biểu hiện sa sút trí tuệ kèm rối loạn ý thức khởi phát đột ngột, tiến ... hiện toàn bộ
#Bệnh Creutzfeldt-Jakob #CJD #bệnh prion
Protein Prion Tổng Hợp Trong Dịch Não Tủy Trong Phổ Các Bệnh Prion Dịch bởi AI
Molecular Neurobiology - Tập 56 - Trang 2811-2821 - 2018
Protein prion tổng hợp trong dịch não tủy (CSF t-PrP) giảm sút trong bệnh Creutzfeldt-Jakob bệnh cảnh ngẫu nhiên (sCJD). Tuy nhiên, thông tin về các đặc điểm so sánh của t-PrP trong nhiều dạng bệnh prion, những thay đổi theo thời gian trong quá trình tiến triển của bệnh, và mức độ ở các trường hợp tiền lâm sàng vẫn còn khan hiếm. T-PrP đã được định lượng trong các bệnh thần kinh (ND, n = 147) và t... hiện toàn bộ
#t-PrP #bệnh prion #dịch não tủy #Creutzfeldt-Jakob #đột biến gen #dấu hiệu chẩn đoán
Ý nghĩa bệnh lý của các tương tác giữa axit nucleic với protein liên quan đến các bệnh thoái hoá thần kinh Dịch bởi AI
Biophysical Reviews - Tập 6 - Trang 97-110 - 2014
Rối loạn nếp gấp protein (PMDs) đề cập đến một nhóm các bệnh liên quan đến sự nếp gấp sai của các protein nhất định, dẫn đến sự tập hợp và lắng đọng trong các tế bào và mô của con người cũng như các động vật có vú khác. Cơ chế kích hoạt sự nếp gấp sai và sự tập hợp protein vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Bằng chứng thực nghiệm ngày càng cho thấy rằng các tương tác bất thường giữa các protein liên quan ... hiện toàn bộ
#Rối loạn nếp gấp protein #bệnh thoái hóa thần kinh #axit nucleic #protein prion #amyloid-β #DNA #RNA
Bệnh Prion — Chúng đóng vai trò gì ngày nay? Dịch bởi AI
InFo Neurologie & Psychiatrie - Tập 15 Số 6 - Trang 42-49 - 2013
Khái niệm về sự sai lệch cấu trúc protein như một nguyên nhân gây thoái hóa thần kinh, chẳng hạn như bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJK), lần đầu tiên được mô tả trong nhóm các bệnh prion. Mặc dù được coi là tương đối hiếm và kỳ lạ, chúng cuối cùng đã đóng vai trò lớn trong việc hiểu các cơ chế bệnh sinh trong các bệnh thoái hóa thần kinh khác.
#Bệnh prion #thoái hóa thần kinh #bệnh Creutzfeldt-Jakob #cơ chế bệnh sinh.
Kháng thể chống tập hợp tạo ra từ PrP 106-126 ở người nhận diện các isoform bình thường và bệnh lý của toàn bộ protein prion Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 21 Số 6 - Trang 693-703 - 2001
Kháng thể chống lại protein prion (PrP) đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các đặc điểm thần kinh bệnh lý và hóa sinh của các bệnh thoái hóa liên quan đến PrP ở người và động vật. Mặc dù PrP được bảo tồn cao trong quá trình tiến hóa, có một số sự khác biệt về trình tự giữa các loài; do đó, kháng thể chống PrP có một phổ tái hoạt động rộng khi phải đối mặt với PrP từ các loài khác nhau... hiện toàn bộ
#kháng thể #protein prion #isoform #bệnh thoái hóa #phát hiện bệnh lý
Tổng số: 11   
  • 1
  • 2